Kqbd Nữ Nhật Bản (Đại học) đêm qua và rạng sáng hôm nay

Kết quả bóng đá

Bộ lọc tìm kiếm
Chọn giải đấu
Chọn Quốc gia
Tỷ lệ
Chỉ hiển thị trận đấu có Tỷ lệ
setting
Cài Đặt
Thứ tự trận đấu
Thời gian
Giải đấu
Hiển thị TL
Hiển thị trang
Thông báo
Tất cả
Đã yêu thích
Chuông bàn thắng mới
Âm thanh đội nhà
Sound 1
Sound 2
Sound 3
Âm thanh đội khách
Sound 1
Sound 2
Sound 3
Báo thẻ có thẻ
Mũi giờ
Loại TL kèo
Giờ/Giải
Chủ/Khách
Thẻ
Số liệu
Tỷ lệ
Kết quả Nữ Nhật Bản (Đại học)
Kết quả Nữ Nhật Bản (Đại học) (40)
#
Ngày 06/01
11:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Yamanashi Gakuin University Nữ Yamanashi Gakuin University Nữ
/Image/team/images/20200325152346.gif Waseda University AFC Nữ
HT 1 2
FT 2 2
# 5 1
   
   
   
Ngày 04/01
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Teikyo Heisei University Nữ Teikyo Heisei University Nữ
/Image/team/images/20200325152346.gif Waseda University AFC Nữ
HT 0 0
FT 0 1
# 6 2
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Yamanashi Gakuin University Nữ Yamanashi Gakuin University Nữ
Image/team/images/167037885727.png Toyo University Nữ
HT 3 0
FT 3 1
# 2 3
   
   
   
Ngày 29/12
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Toyo University Nữ Toyo University Nữ
Jumonji HS (nữ)
HT 1 0
FT 2 0
# 0 2
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Yamanashi Gakuin University Nữ Yamanashi Gakuin University Nữ
Meiji IM University (W)
HT 2 1
FT 4 2
# 4 3
   
   
   
Ngày 28/12
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Nihon University Nữ Nihon University Nữ
/Image/team/images/20200325152346.gif Waseda University AFC Nữ
HT 0 1
FT 0 3
# 2 4
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Teikyo Heisei University Nữ Teikyo Heisei University Nữ
/Image/team/images/20121218205348.jpg Nittaidai University Nữ
HT 0 0
FT 2 1
# 0 5
   
   
   
Ngày 27/12
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Fukuoka University Nữ Fukuoka University Nữ
Meiji IM University (W)
HT 0 3
FT 1 5
# 3 7
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Toyo University Nữ Toyo University Nữ
/Image/team/images/2013324163435.jpg Shizuoka Sangyo University Nữ
HT 2 1
FT 4 2
# 1 2
   
   
   
Ngày 26/12
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Kibi International University Nữ Kibi International University Nữ
/Image/team/images/20121218205348.jpg Nittaidai University Nữ
HT 0 2
FT 0 5
# 0 9
   
   
   
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Osaka Taiiku University (W) Osaka Taiiku University (W)
/Image/team/images/20200325152346.gif Waseda University AFC Nữ
HT 0 0
FT 0 1
# 1 4
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Nihon University Nữ Nihon University Nữ
Nagoya Uni of Economics (W)
HT 2 1
FT 3 2
# 6 3
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Teikyo Heisei University Nữ Teikyo Heisei University Nữ
Kwassui University Nữ
HT 4 0
FT 5 0
# 11 1
   
   
   
Ngày 25/12
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Fukuoka University Nữ Fukuoka University Nữ
Niigata University H W Nữ
HT 0 0
FT 0 0
# 7 3
   
   
   
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Otemon Gakuin University Nữ Otemon Gakuin University Nữ
Jumonji Gakuin University (W)
HT 0 1
FT 0 3
# 0 0
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Shizuoka Sangyo University Nữ Shizuoka Sangyo University Nữ
Tokushima Bunri University (W)
HT 2 0
FT 4 0
# 0 0
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Kanagawa University  Nữ Kanagawa University Nữ
Sendai University Nữ
HT 0 0
FT 1 0
# 6 1
   
   
   
Ngày 24/12
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Kibi International University Nữ Kibi International University Nữ
Tezukayama Gakuin University (W)
HT 1 0
FT 1 0
# 1 13
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Hachinohe Gakuin University (W) Hachinohe Gakuin University (W)
Kwassui University Nữ
HT 1 1
FT 1 2
# 2 1
   
   
   
Ngày 06/01
11:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Toyo University (w) Toyo University (w)
Yamanashi Gakuin University (W)
HT 0 0
FT 1 0
# 6 2
   
   
   
Ngày 04/01
12:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Yamanashi Gakuin University (W) Yamanashi Gakuin University (W)
Nihon University (W)
HT 3 1
FT 3 1
# 8 2
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Toyo University (w) Toyo University (w)
Kibi International University (w)
HT 1 0
FT 5 0
# 3 0
   
   
   
Ngày 28/12
11:40 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Kanagawa University  (w) Kanagawa University (w)
Kibi International University (w)
HT 0 1
FT 2 5
# 4 4
   
   
   
11:40 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Waseda University AFC (w) Waseda University AFC (w)
Nihon University (W)
1
HT 1 0
FT 1 1
# 10 1
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Yamanashi Gakuin University (W) Yamanashi Gakuin University (W)
Osaka University HSS (w)
HT 2 0
FT 3 0
# 7 3
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Toyo University (w) Toyo University (w)
Nippon Sport Science Universit (w)
HT 0 0
FT 0 0
# 4 6
   
   
   
Ngày 26/12
11:40 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Nippon Sport Science Universit (w) Nippon Sport Science Universit (w)
Sendai University (w)
HT 1 0
FT 2 1
# 8 2
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Kanagawa University  (w) Kanagawa University (w)
Meiji University (w)
HT 0 0
FT 3 0
# 4 3
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Toyo University (w) Toyo University (w)
Otemon Gakuin University (w)
HT 1 0
FT 3 0
# 7 1
   
   
   
Ngày 24/12
11:40 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Shikoku University (w) Shikoku University (w)
Shinshu University (w)
HT 7 0
FT 11 0
# 11 2
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Tokyo Intl Univ (w) Tokyo Intl Univ (w)
Kwassui University (w)
HT 4 0
FT 6 1
# 13 2
   
   
   
Ngày 06/01
11:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Shizuoka Sangyo University (w) Shizuoka Sangyo University (w)
Waseda University AFC (w)
HT 0 0
FT 0 1
# 2 7
   
   
   
Ngày 04/01
12:10 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Waseda University AFC (w) Waseda University AFC (w)
University of Tsukuba (w)
HT 1 0
FT 1 0
# 1 1
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Shizuoka Sangyo University (w) Shizuoka Sangyo University (w)
Yamanashi Gakuin University (W)
HT 1 0
FT 1 1
# 3 2
   
   
   
Ngày 28/12
11:40 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Yamanashi Gakuin University (W) Yamanashi Gakuin University (W)
Nippon Sport Science Universit (w)
HT 0 0
FT 1 0
# 2 1
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Shizuoka Sangyo University (w) Shizuoka Sangyo University (w)
Sendai University (w)
HT 1 0
FT 2 1
# 7 5
   
   
   
11:40 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Shizuoka Sangyo University (w) Shizuoka Sangyo University (w)
Fukuoka University (w)
HT 1 0
FT 1 1
# 14 3
   
   
   
11:40 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Niigata University H W (w) Niigata University H W (w)
Nippon Sport Science Universit (w)
HT 0 1
FT 1 1
# 0 0
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Daito Burka Univ (w) Daito Burka Univ (w)
Shengquan University(w)
HT 0 0
FT 0 0
# 9 1
   
   
   
09:00 Nữ Nhật Bản (Đại học)
Toyo University (w) Toyo University (w)
Teikyo Heisei University (w)
HT 0 1
FT 0 1
# 0 0
   
   
   
Giờ/Giải
Chủ/Khách
Thẻ
Số liệu
Tỷ lệ

Kqbd Nữ Nhật Bản (Đại học) hôm nay mới nhất. Bongda433.com cập nhật kết quả bóng đá Nữ Nhật Bản (Đại học) đêm qua và rạng sáng nay chính xác nhanh nhất.

Kết quả bóng đá (kqbd) Nữ Nhật Bản (Đại học) hôm nay và rạng sáng ngày mai

Kết quả Nữ Nhật Bản (Đại học) hôm nay được cập nhật đầy đủ nhất tại Bongda433. Tất cả các trận đấu thuộc giải Nữ Nhật Bản (Đại học) đều được cập nhật tại chuyên mục kết quả bóng đá Nữ Nhật Bản (Đại học) nhanh nhất và chính xác nhất. Kqbđ hôm nay của các đội bóng sẽ được cập nhật theo thời gian thực.

Xem kết quả bóng đá Nữ Nhật Bản (Đại học) 21/04/2024 CHÍNH XÁC nhất.